Phần A closer look 2 Unit 7 Tiếng Anh 9 tập trung vào chủ điểm ngữ pháp quan trọng: Reported speech (Yes/No questions) - Câu gián tiếp dạng câu hỏi Yes/No. Đây là kiến thức quan trọng giúp học sinh chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp một cách chính xác.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải chi tiết cho toàn bộ các bài tập, kèm theo giải thích dễ hiểu giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và áp dụng thành thạo.
Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng ôn lại kiến thức ngữ pháp về câu gián tiếp dạng Yes/No questions.
Kiến thức cần nhớ
In reporting Yes/No questions, we often use the verb ask or want to know, we use the word order of statements.
(Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta thường dùng động từ ask hoặc want to know, và sử dụng trật tự từ của câu trần thuật.)
In reporting Yes/No questions, we normally use if / whether + clause.
(Khi tường thuật câu hỏi Yes/No, chúng ta thường dùng if / whether + mệnh đề.)
Ví dụ:
Anna: "Do you plan to climb any mountains this summer, Joe?"
→ Anna asked Joe if / whether he planned to climb any mountains that summer.
(Anna hỏi Joe liệu anh ấy có dự định leo núi nào vào mùa hè năm đó không.)
Lưu ý khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp:
Bây giờ chúng ta cùng vận dụng kiến thức vào các bài tập nhé!
(Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành mỗi câu hỏi.)
1. "Will pollution endanger the wildlife here?" Kate asked. ("Ô nhiễm có gây nguy hiểm cho động vật hoang dã ở đây không?" Kate hỏi.)
→ Kate _______ if pollution would endanger the wildlife there.
A. told me
B. said to me
C. wanted to know
D. questions me
→ Đáp án: C. wanted to know
Dịch nghĩa: Kate muốn biết liệu ô nhiễm có gây nguy hiểm cho động vật hoang dã ở đó không.
Giải thích: Trong câu gián tiếp dạng Yes/No question, chúng ta dùng "asked" hoặc "wanted to know".
2. "Are you enjoying your flight?" the stewardess asked me. ("Bạn có đang tận hưởng chuyến bay của mình không?" tiếp viên hỏi tôi.)
→ The stewardess asked me if I _______ my flight.
A. am enjoying
B. was enjoying
C. enjoyed
D. would enjoy
→ Đáp án: B. was enjoying
Dịch nghĩa: Tiếp viên hỏi tôi liệu tôi có đang tận hưởng chuyến bay của mình không.
Giải thích: Câu hỏi gốc ở thì hiện tại tiếp diễn (are enjoying) → khi chuyển sang gián tiếp cần lùi thì về quá khứ tiếp diễn (was enjoying).
3. "Is Ganh Da Dia in Phu Yen Province, Phong?" ("Gành Đá Đĩa ở tỉnh Phú Yên phải không, Phong?")
→ She asked Phong _______ in Phu Yen Province.
A. was Ganh Da Dia
B. if Ganh Da Dia is
C. whether Ganh Da Dia was
D. if it is Ganh Da Dia
→ Đáp án: C. whether Ganh Da Dia was
Dịch nghĩa: Cô ấy hỏi Phong liệu Gành Đá Đĩa có phải ở tỉnh Phú Yên không.
Giải thích: Câu gián tiếp cần dùng "whether/if" + trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ). Thì hiện tại "is" chuyển sang quá khứ "was".
4. "Can I take a photo inside the cave?" he said to the guide. ("Tôi có thể chụp ảnh bên trong hang động không?" anh ấy nói với người hướng dẫn.)
→ He _______ the guide if he could take a photo inside the cave.
A. asked
B. said
C. advised
D. ordered
→ Đáp án: A. asked
Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi người hướng dẫn liệu anh ấy có thể chụp ảnh bên trong hang động không.
Giải thích: Với câu hỏi Yes/No trong câu gián tiếp, động từ tường thuật thường dùng là "asked".
5. "Is the weather good in Sa Pa in the winter?" ("Thời tiết ở Sa Pa có tốt vào mùa đông không?")
→ She wanted to know _______
A. was the weather good in Sa Pa in the winter?
B. if the weather is good in Sa Pa in the winter.
C. whether was the weather good in Sa Pa in the winter.
D. if the weather was good in Sa Pa in the winter.
→ Đáp án: D. if the weather was good in Sa Pa in the winter.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn biết liệu thời tiết ở Sa Pa có tốt vào mùa đông không.
Giải thích: Câu gián tiếp cần dùng "if/whether" + trật tự từ của câu trần thuật, không có dấu hỏi ở cuối câu, và động từ "is" chuyển sang "was".
(Hoàn thành các câu hỏi gián tiếp sau.)
1. "Are you excited about your upcoming trip to Mui Ne?" ("Các em có hào hứng về chuyến đi sắp tới đến Mũi Né không?")
→ He asked the children if they were excited about their upcoming trip to Mui Ne. (Anh ấy hỏi bọn trẻ liệu chúng có hào hứng về chuyến đi sắp tới đến Mũi Né không.)
2. "Do you often meet Angela at school?" ("Các em có thường gặp Angela ở trường không?")
→ She asked us whether we often met Angela at school. (Cô ấy hỏi chúng tôi liệu chúng tôi có thường gặp Angela ở trường không.)
3. "Will you visit Giang Dien Waterfall next week?" ("Bạn có đi thăm thác Giàng Điền vào tuần sau không?")
→ She wanted to know if Mark would visit Giang Dien Waterfall the following week. (Cô ấy muốn biết liệu Mark có đi thăm thác Giàng Điền vào tuần sau không.)
4. "Is Con Dao National Park rich in flora and fauna?" ("Vườn quốc gia Côn Đảo có giàu động thực vật không?")
→ I asked the teacher if/whether Con Dao National Park was rich in flora and fauna. (Tôi hỏi thầy giáo liệu Vườn quốc gia Côn Đảo có giàu động thực vật không.)
5. "Can we go to the campsite by bike?" ("Chúng ta có thể đến địa điểm cắm trại bằng xe đạp không?")
→ Arthur wanted to know if/whether we could go to the campsite by bike. (Arthur muốn biết liệu chúng tôi có thể đến địa điểm cắm trại bằng xe đạp không.)
(Viết lại các câu thành câu hỏi gián tiếp.)
1. "Are you still working from home?" I asked my dad. ("Bố có còn đang làm việc tại nhà không?" tôi hỏi bố.)
→ I asked my dad if/whether he was still working from home. (Tôi hỏi bố liệu bố có còn đang làm việc tại nhà không.)
2. "Do you have to pack your suitcase, Anne?" said Mark. ("Bạn có phải xếp vali không, Anne?" Mark nói.)
→ Mark asked Anne if/whether she had to pack her suitcase. (Mark hỏi Anne liệu cô ấy có phải xếp vali không.)
3. Lan: "Are you interested in visiting Phu Quoc Island, Tom?" (Lan: "Bạn có quan tâm đến việc thăm đảo Phú Quốc không, Tom?")
→ Lan asked Tom if/whether he was interested in visiting Phu Quoc Island. (Lan hỏi Tom liệu anh ấy có quan tâm đến việc thăm đảo Phú Quốc không.)
4. "Can we afford to go to Niagara Falls, Mum?" said Kay. ("Chúng ta có đủ khả năng đi đến thác Niagara không, mẹ?" Kay nói.)
→ Kay asked her mum if/whether they could afford to go to Niagara Falls. (Kay hỏi mẹ liệu họ có đủ khả năng đi đến thác Niagara không.)
5. "Will they visit Sa Pa and climb Mount Fansipan this summer?" ("Họ có đi thăm Sa Pa và leo núi Fansipan vào mùa hè này không?")
→ He/She asked if/whether they would visit Sa Pa and climb Mount Fansipan that summer. (Anh ấy/Cô ấy hỏi liệu họ có đi thăm Sa Pa và leo núi Fansipan vào mùa hè năm đó không.)
(Đọc đoạn văn và gạch chân các câu hỏi Yes/No. Sau đó viết chúng thành câu hỏi gián tiếp.)
Đoạn văn:
A tour guide is taking a group of tourists to visit Tonle Sap Lake in Cambodia. The guide said to them: " Is it your first time here?" Some said yes and some said no. Olivia asked the guide: " Do the people here live on fishing? " He said most of them did. Then Mark said: " Do their children go to school on land? " "Yes, they do," said the guide. ...
Dịch nghĩa
Một hướng dẫn viên du lịch đang đưa một nhóm khách du lịch đến thăm hồ Tonle Sap ở Campuchia. Người hướng dẫn nói với họ: "Đây có phải là lần đầu tiên các bạn đến đây không?" Một số người nói có và một số người nói không. Olivia hỏi người hướng dẫn: "Người dân ở đây có sống bằng nghề đánh cá không?" Anh ấy nói hầu hết họ đều làm nghề đó. Sau đó Mark nói: "Trẻ em của họ có đi học trên đất liền không?" "Có, chúng có," người hướng dẫn nói. ...
Câu hỏi Yes/No và cách chuyển sang gián tiếp
1. "Is it your first time here?" (Đây có phải là lần đầu tiên các bạn đến đây không?)
→ The guide asked them if/whether it was their first time there. (Người hướng dẫn hỏi họ liệu đó có phải là lần đầu tiên họ đến đó không.)
2. "Do the people here live on fishing?" (Người dân ở đây có sống bằng nghề đánh cá không?)
→ Olivia asked the guide if/whether the people there lived on fishing. (Olivia hỏi người hướng dẫn liệu người dân ở đó có sống bằng nghề đánh cá không.)
3. "Do their children go to school on land?" (Trẻ em của họ có đi học trên đất liền không?)
→ Mark asked if/whether their children went to school on land. (Mark hỏi liệu trẻ em của họ có đi học trên đất liền không.)
(Làm việc theo hai nhóm. Nhóm A đưa ra ba câu hỏi trực tiếp Yes/No. Nhóm B chuyển chúng thành câu hỏi gián tiếp. Sau đó họ đổi vai. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng hơn là người chiến thắng.)
Example:
Group A: "Is the Atacama Desert in Chile?" (Sa mạc Atacama có ở Chile không?)
Group B: She asked if the Atacama Desert was in Chile. (Cô ấy hỏi liệu sa mạc Atacama có ở Chile không.)
Gợi ý một số câu hỏi và đáp án:
1. "Do you want to visit Ha Long Bay?" (Bạn có muốn đi thăm Vịnh Hạ Long không?)
→ He/She asked if/whether I wanted to visit Ha Long Bay. (Anh ấy/Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn đi thăm Vịnh Hạ Long không.)
2. "Can we climb Mount Everest this year?" (Chúng ta có thể leo núi Everest năm nay không?)
→ They asked if/whether we could climb Mount Everest that year. (Họ hỏi liệu chúng tôi có thể leo núi Everest năm đó không.)
3. "Is the Amazon rainforest in Brazil?" (Rừng mưa Amazon có ở Brazil không?)
→ He/She wanted to know if/whether the Amazon rainforest was in Brazil. (Anh ấy/Cô ấy muốn biết liệu rừng mưa Amazon có ở Brazil không.)
4. "Have you ever been to the Grand Canyon?" (Bạn đã bao giờ đến Grand Canyon chưa?)
→ He/She asked if/whether I had ever been to the Grand Canyon. (Anh ấy/Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ đến Grand Canyon chưa.)
5. "Will it rain tomorrow in Da Lat?" (Ngày mai ở Đà Lạt có mưa không?)
→ She wanted to know if/whether it would rain the next day in Da Lat. (Cô ấy muốn biết liệu ngày hôm sau ở Đà Lạt có mưa không.)
6. "Are there any dolphins in Nha Trang Bay?" (Có cá heo nào ở Vịnh Nha Trang không?)
→ He/She asked if/whether there were any dolphins in Nha Trang Bay. (Anh ấy/Cô ấy hỏi liệu có cá heo nào ở Vịnh Nha Trang không.)
Phần A closer look 2 Unit 7 lớp 9 đã giúp các bạn học sinh nắm vững cấu trúc Reported speech (Yes/No questions) - một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình lớp 9.
Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, các bạn cần lưu ý:
Hãy thường xuyên luyện tập chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang gián tiếp để ghi nhớ và vận dụng tốt hơn nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ